bunsen burner

/'bʌnsn'bə:nə/
Học thuật
Thân thiện
bunsen burner

A student lights a Bunsen burner on a laboratory bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn Bunsen: Một thiết bị phòng thí nghiệm dùng để tạo ra ngọn lửa đơn, mở bằng cách đốt cháy hỗn hợp khí gas không khí. được sử dụng phổ biến để đun nóng, khử trùng hoặc thực hiện các phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist heated the solution using a Bunsen burner. (Nhà hóa học đã đun nóng dung dịch bằng một đèn Bunsen.)
    • Always turn off the Bunsen burner when not in use. (Luôn tắt đèn Bunsen khi không sử dụng.)
    • The blue flame of the Bunsen burner indicates efficient combustion. (Ngọn lửa xanh của đèn Bunsen cho thấy sự cháy hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjust the Bunsen burner": Điều chỉnh đèn Bunsen để thay đổi kích thước nhiệt độ của ngọn lửa.
    • For a hotter flame, adjust the Bunsen burner to allow more air to mix with the gas. (Để ngọn lửa nóng hơn, hãy điều chỉnh đèn Bunsen để cho phép nhiều không khí hơn trộn với khí gas.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunsen burner không biến thể từ loại khác. một danh từ ghép cố định.
  • Gas burner (n): Bếp đốt gas (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong phòng thí nghiệm hoặc đời sống).
  • Laboratory burner (n): Đèn đốt phòng thí nghiệm (tên gọi chung).
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory burner: Đèn đốt phòng thí nghiệm.
  • Gas jet: Vòi phun gas (có thể chỉ một phần của đèn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chỉ một thiết bị cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Bunsen burner".
bunsen burner

A student lights a Bunsen burner on a laboratory bench.

danh từ
  1. đèn bunsen

Từ đồng nghĩa